đen nghịt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đen một cách dày đặc, không lẫn màu khác: Mô tả màu đen thuần nhất, đậm đặc và bao phủ hoàn toàn, thường gây ấn tượng về sự tối tăm, dày đặc hoặc nghiêm trọng.
- Rất đông đúc, chen chúc: (Nghĩa mở rộng, dùng trong văn nói) Mô tả một đám đông người hoặc vật dày đặc, ken đặc vào nhau, giống như một mảng màu đen liền khối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa màu sắc):
- Bầu trời đêm không một vì sao, đen nghịt như mực. (Bầu trời đêm không một vì sao, đen đặc như mực.)
- Mái tóc của bà cụ đen nghịt, không một sợi bạc. (Mái tóc của bà cụ đen dày, không một sợi bạc.)
Tính từ (nghĩa đông đúc):
- Cổng trường tan học, học sinh đen nghịt một góc phố. (Cổng trường tan học, học sinh đông nghẹt một góc phố.)
- Người đi xem hội đen nghịt cả con đường làng. (Người đi xem hội đông đặc cả con đường làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đen nghịt như kiến": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự đông đúc, chen chúc.
- Chợ phiên hôm nay đông đen nghịt như kiến. (Chợ phiên hôm nay đông chen chúc như kiến.)
"tối đen nghịt": Cụm từ nhấn mạnh sự tối om, không có chút ánh sáng.
- Căn phòng chẳng có cửa sổ, tối đen nghịt. (Căn phòng chẳng có cửa sổ, tối om như mực.)
Biến thể và từ gần giống
Đen kịt (tính từ): Cùng nghĩa với "đen nghịt", chỉ màu đen đặc, tối tăm.
- Màn đêm đen kịt. (Màn đêm đen đặc.)
Đen đặc (tính từ): Nhấn mạnh tính chất dày đặc, không thông thoáng của màu đen hoặc đám đông.
- Khói đen đặc bốc lên từ đám cháy. (Khói đen dày đặc bốc lên từ đám cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Đông nghẹt (tính từ): Rất đông, đến mức khó di chuyển. (Đồng nghĩa với nghĩa đông đúc của "đen nghịt").
- Ken đặc (tính từ): Chật ních, dày đặc. (Đồng nghĩa với nghĩa đông đúc của "đen nghịt").
Các cụm từ liên quan
- Đen như cột nhà cháy: Thành ngữ chỉ màu đen tuyền, đen xỉn.
- Chen chúc đen nghịt: Cụm từ diễn tả cảnh đông đúc, chen lấn.
Thành ngữ liên quan
- Đen như mực: Thành ngữ so sánh chỉ màu đen tuyền, thường dùng cho màu sắc.
- Đông như kiến: Thành ngữ so sánh chỉ sự đông đúc, thường dùng cho đám đông. (Có thể kết hợp: ).